MÁY THỔI 2 ĐẦU KHỔ 600MM X 2 LINE

Địa chỉ: 1140 Tỉnh Lộ 10, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân

Email: cokhixuanphuc20@gmail.com

MÁY THỔI 2 ĐẦU KHỔ 600MM X 2 LINE

Model: SJ65-FM600 Vật liệu phù hợp (Suitable Material): Nhựa HDPE Đường kính trục vít (Screw diameter): 65mm * 1 Độ dày một lớp màng nhựa (Single-sided Thickness of Film): 0.01 - 0.08mm HDPE Chiều rộng khổ màng gập lớn nhất (Max. Folding Width of Film): 600mm * 2 LINE (2 dòng/2 làn) Sản lượng chính (Main Output): 45 - 60 kg/giờ (kg/h) Công suất mô-tơ chính (Power of Main Motor): 30KW Công suất mô-tơ kéo chính (Power of traction main motor): 1.5KW Công suất gia nhiệt (Heating power): 15KW Trọng lượng (Weight): 3 Tấn (Ton) Kích thước tổng thể (Overall Dimensions): 5500 x 3400 x 4500 mm (Dài x Rộng x Cao).
  • Liên hệ
  • 3
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

1. Các thông số kỹ thuật chính

Model: SJ65-FM600

Vật liệu phù hợp (Suitable Material): Nhựa HDPE

Đường kính trục vít (Screw diameter): 65mm * 1

Độ dày một lớp màng nhựa (Single-sided Thickness of Film): 0.01 - 0.08mm HDPE

Chiều rộng khổ màng gập lớn nhất (Max. Folding Width of Film): 600mm * 2 LINE (2 dòng/2 làn)

Sản lượng chính (Main Output): 45 - 60 kg/giờ (kg/h)

Công suất mô-tơ chính (Power of Main Motor): 30KW

Công suất mô-tơ kéo chính (Power of traction main motor): 1.5KW

Công suất gia nhiệt (Heating power): 15KW

Trọng lượng (Weight): 3 Tấn (Ton)

Kích thước tổng thể (Overall Dimensions): 5500 x 3400 x 4500 mm (Dài x Rộng x Cao).

Máy đùn ( Nòng Cẩu đùn )

Đường kính trục vít (Screw Dia. (mm)): φ 65 mm

Tỷ lệ chiều dài trên đường kính trục vít & nòng trục (Screw & Barrel L/D Ratio): 30:1

Tốc độ trục vít (Screw Speed): 10 - 100 vòng/phút (r/min)

Vật liệu trục vít & nòng trục (Screw & Barrel material): Thép 38 CRMOALA (Thép chuyên dụng thấm nitơ)

Kiểm soát nhiệt độ tự động nòng trục (Barrel Auto Thermo Control): 4 vùng nhiệt / 4 điểm (4 Points)

Quạt làm mát (Cooling Blower): 1.5KW * 2

Hộp số (Gear box): Hộp giảm tốc làm mát bằng nước, bề mặt bánh răng cứng sử dụng loại 180# (water cooling reducer, hard tooth surface use 180# type)

Mô-tơ truyền động (Driving Motor): 30KW

Bộ thay lưới lọc (Screen Changer): Bộ thay lưới kiểu cánh quạt (Fan type net changer)

Công suất bộ gia nhiệt lưới lọc (Screen Changer Heater Capacity (Kw)): 3KW

Đầu khuôn cố định (Fix Die Head)

Đường kính đầu khuôn (Die Dia. (mm)): HDPE φ80 x 2 cái (2pcs)

Công suất bộ gia nhiệt đầu khuôn (Die Heater Capacity (Kw)): 12KW

Kiểm soát nhiệt độ tự động đầu khuôn (Die Auto Thermo Control): 1 vùng nhiệt / 1 điểm (1 Points)

Vòng khí / Vòng làm mát màng (Air Ring): Vòng khí môi kép loại 720# x 2 cái (720# x 2pcs double lips air ring)

Khung định hình bóng màng (Bubble Basket): Loại hình lục giác, 2 cái (Hexagon Type 2pcs).

 

Bộ phận kéo màng / Bộ phận thu màng (Take-up Unit)

Rô-lo kẹp - Rô-lo dập nổi (Pinch Roller - embossing Roller): 650mm x 2 cái (2pcs)

Trục kẹp / Trục dập nổi (Pinch Roller / Embossing Roller): (Tên mô tả loại trục trong thiết bị)

Mô-tơ kéo điều khiển bằng biến tần (Take-up Motor with Inverter Control): Dòng điện xoay chiều AC 1.5KW x 2 cái (2pcs)

Thiết bị gấp hông / Gấp xếp hông (Folding devices - from the double sides)

Thiết bị gấp hông (từ hai bên): 2 bộ (2 sets), chiều rộng nếp gấp lớn nhất (max. folding): 15cm mỗi bên.

Bộ phận cuộn màng đơn (Single Winding Unit)

Trục cuộn đơn / Trục thu cuộn đơn (single rewinder): 2 cái (2pcs)

Chiều rộng màng lớn nhất (Max. Width of film (mm)): 600mm x 2 làn/dòng (x2 line)

Đường kính cuộn màng tối đa (Max. Wind-up roll dia. (mm)): φ 800 mm

Mô-tơ cuộn màng (Winding Motor): Lực kéo 10Kg/Nm với mô-tơ mô-men xoắn x 3 cái (10Kg/Nm with moment motor*3)

Tốc độ cuộn / Tốc độ thu màng (Rewinding Speed): 5 - 50 mét/phút (m/min)

Trục bung khí / Trục khí nén (Air shaft): 2 cái * 2 bộ (2pcs *2set)

 

Linh kiện điện (Electrical parts)

Mô-tơ chính (Main motor): Thương hiệu TRUNG QUỐC (CHINESE brand)

Biến tần (Inverter): Thương hiệu RBCA

Thiết bị điện hạ thế / Linh kiện điện dân dụng (Low-voltage electrical parts): Thương hiệu CHINT, Trung Quốc (CHINT, China)

Đồng hồ nhiệt / Bộ kiểm soát nhiệt độ (Temperature): Thương hiệu TRUNG QUỐC (Chinese brand)

Nguồn điện cấp (POWER SUPPLIER): Điện 3 pha, 380V, tần số 50HZ (3PHASE 380V, 50HZ)

Danh sách phụ tùng máy thổi màng nhựa (Film Blowing Machine spare part list)

01. Lưới lọc (filter): 1 Mét (1 M)

02. Cục nam châm hút sắt / Thanh từ tính (magnetic stone): 1 cái (1 pcs)

03. Ống dẫn khí / Ống hơi (air pipe): 1 cái (1 pcs)

04. Cờ lê hai đầu mở cỡ 8-10 (8-10 open and wrench): 1 cái (1 pcs)

05. Cờ lê hai đầu mở cỡ 12-14 (12-14 open and wrench): 1 cái (1 pcs)

06. Cờ lê hai đầu mở cỡ 14-17 (14-17 open and wrench): 1 cái (1 pcs)

07. Cờ lê hai đầu mở cỡ 17-19 (17-19 open and wrench): 1 cái (1 pcs)

08. Bút thử điện (electric-testing pen): 1 cái (1 pcs)

09. Bộ lục giác / Khóa lục giác (hexagonic wrench): 1 bộ/cái (1 pcs)

10. Găng tay bảo hộ (glove): 2 đôi (2 pairs)

11. Thanh ổn định / Thanh định hình bóng màng (Steady Bar): 1 cái (1 pcs)

12. Ống khuôn / Ống dẫn đầu keo (Mould Pipe): 1 cái (1 pcs)

13. Cặp nhiệt điện / Can nhiệt loại E (electric-thermal couple (E)): 2 cái (2 pcs)

14. Bộ gia nhiệt trục vít bằng thép không gỉ / Ốp nhiệt inox (screw heater (stainless steel)): 1 cái (1 pcs)

Sản phẩm cùng loại
0
Zalo
Hotline